CHÍNH SÁCH XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHIẾU NẠI
Ngày cập nhật gần nhất: 28/07/2026
Ngày có hiệu lực: 28/07/2026
Chính sách này quy định cách BDS Online tiếp nhận báo cáo, xác minh dấu hiệu vi phạm, áp dụng biện pháp xử lý, tiếp nhận giải trình và giải quyết khiếu nại liên quan đến tài khoản, tin đăng, nội dung và việc sử dụng dữ liệu trên nền tảng.
Mục tiêu của Chính sách là:
Bảo vệ khách hàng, thành viên và sale.
Ngăn chặn spam, tin giả, mạo danh và hành vi lạm dụng.
Bảo đảm các biện pháp xử lý có căn cứ và phù hợp với mức độ vi phạm.
Phân biệt rõ xử lý cấp tin đăng và xử lý cấp tài khoản.
Tạo cơ hội để người bị xử lý giải trình và cung cấp bằng chứng.
Thiết lập quy trình khiếu nại minh bạch, nhất quán.
Bảo toàn dữ liệu cần thiết cho việc xác minh và giải quyết tranh chấp.
Hạn chế việc lạm dụng chức năng báo cáo để cạnh tranh không lành mạnh.
Chính sách này cần được đọc cùng với:
Điều khoản và Điều kiện sử dụng.
Chính sách bảo mật thông tin.
Quy định nội dung và chống spam.
Chính sách tài khoản và tư cách thành viên.
Chính sách vòng đời tin đăng.
Chính sách miễn trừ trách nhiệm.
1. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với:
Báo cáo về tài khoản.
Báo cáo về hồ sơ sale.
Báo cáo về tin đăng.
Báo cáo về hình ảnh, tài liệu hoặc nội dung.
Báo cáo về việc sử dụng dữ liệu khách hàng.
Báo cáo về spam, tin giả hoặc mạo danh.
Tranh chấp quyền sở hữu tài khoản hoặc tin đăng.
Quyết định tạm ẩn hoặc xóa tin đăng.
Quyết định khóa hoặc mở lại tài khoản.
Quyết định xóa tài khoản.
Yêu cầu chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu.
Giải trình và khiếu nại của người dùng.
Các biện pháp bảo mật khẩn cấp.
2. Nguyên tắc xử lý
BDS Online xử lý báo cáo và vi phạm theo các nguyên tắc sau:
Xem xét dựa trên thông tin và bằng chứng có thể thu thập hợp lý.
Không mặc nhiên xem một báo cáo là kết luận vi phạm.
Phân biệt sai sót có thể khắc phục với hành vi cố ý hoặc có hệ thống.
Ưu tiên ngăn nguy cơ tiếp diễn khi có dấu hiệu nghiêm trọng.
Áp dụng biện pháp phù hợp với bản chất và mức độ vụ việc.
Hạn chế ảnh hưởng không cần thiết đến nội dung hoặc tài khoản khác.
Cho phép người bị xử lý giải trình khi điều kiện thực tế cho phép.
Bảo vệ danh tính và dữ liệu của các bên trong phạm vi phù hợp.
Không công khai thông tin nội bộ có thể làm suy yếu biện pháp bảo mật.
Không duy trì biện pháp tạm thời lâu hơn mức cần thiết.
Ghi nhận lịch sử xử lý để phục vụ rà soát và giải quyết khiếu nại.
Tuân thủ yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
3. Các hành vi có thể bị xử lý
BDS Online có thể xử lý khi phát hiện hoặc nhận được báo cáo có căn cứ về:
Spam.
Tin giả.
Tin mồi.
Mạo danh.
Lừa đảo.
Đăng nội dung trùng lặp có hệ thống.
Sử dụng dữ liệu khách hàng trái mục đích.
Mua bán hoặc tiết lộ dữ liệu khách hàng.
Xâm phạm quyền riêng tư.
Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Dùng hình ảnh hoặc tài liệu trái phép.
Đăng thông tin sai về giá, vị trí hoặc pháp lý.
Đăng nội dung trái pháp luật.
Tạo nhiều tài khoản để né chế tài.
Sử dụng bot hoặc công cụ tự động trái phép.
Can thiệp vào hoạt động của hệ thống.
Lạm dụng biểu mẫu liên hệ.
Lạm dụng chức năng báo cáo.
Không hợp tác trong quá trình xác minh.
Cung cấp bằng chứng giả.
Che giấu hoặc tiêu hủy thông tin liên quan đến vụ việc.
Hành vi khác vi phạm chính sách hoặc gây nguy hiểm cho người dùng.
4. Nguồn phát hiện vi phạm
Một vụ việc có thể được xem xét từ:
Báo cáo của khách hàng.
Báo cáo của sale hoặc thành viên khác.
Báo cáo của chủ thể quyền.
Phản ánh từ chủ sở hữu bất động sản.
Phát hiện của quản trị viên.
Công cụ chống spam.
Hệ thống phát hiện nội dung trùng lặp.
Nhật ký đăng nhập hoặc hoạt động bất thường.
Phản hồi từ nhà cung cấp dịch vụ.
Thông tin công khai có thể kiểm chứng.
Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Kết quả rà soát định kỳ.
BDS Online không cần chờ có báo cáo mới được xử lý một hành vi rõ ràng hoặc có nguy cơ nghiêm trọng.
5. Người có thể gửi báo cáo
Báo cáo có thể được gửi bởi:
Khách truy cập.
Khách hàng.
Thành viên.
Sale.
Chủ sở hữu bất động sản.
Chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.
Người bị mạo danh.
Doanh nghiệp hoặc tổ chức có liên quan.
Người đại diện hợp pháp.
Cơ quan có thẩm quyền.
Bên khác có quyền hoặc lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng.
BDS Online có thể yêu cầu người báo cáo chứng minh tư cách khi báo cáo liên quan đến:
Quyền sở hữu tài khoản.
Quyền đối với hình ảnh hoặc nội dung.
Quyền đại diện doanh nghiệp.
Quyền sở hữu bất động sản.
Yêu cầu xóa dữ liệu của người khác.
Tranh chấp có ảnh hưởng đáng kể đến một tài khoản.
6. Nội dung báo cáo
Báo cáo nên cung cấp:
Họ tên hoặc thông tin nhận diện phù hợp.
Email hoặc số điện thoại liên hệ.
Đường dẫn hồ sơ, tin đăng hoặc nội dung.
Tên tài khoản liên quan.
Mô tả rõ hành vi bị báo cáo.
Thời điểm phát hiện.
Bằng chứng nếu có.
Ảnh chụp màn hình hoặc tài liệu liên quan.
Kết quả người báo cáo mong muốn.
Tuyên bố rằng thông tin được cung cấp là trung thực.
Báo cáo thiếu thông tin vẫn có thể được xem xét nếu vụ việc có dấu hiệu nghiêm trọng.
BDS Online có thể yêu cầu bổ sung khi thông tin hiện có chưa đủ để xác minh.
7. Kênh tiếp nhận
Báo cáo, giải trình và khiếu nại có thể được gửi qua:
Chức năng báo cáo trên website.
Biểu mẫu hỗ trợ.
Email.
Hotline.
Zalo.
WhatsApp.
Viber.
Kênh khác được BDS Online công bố.
Thông tin liên hệ:
Website: bdsonline.vn
Email: admin@bdsonline.vn
Hotline/Zalo: 0935 355 881
WhatsApp/Viber: 0935 355 881
Đối với vụ việc cần bằng chứng hoặc xác minh chi tiết, BDS Online có thể yêu cầu tiếp tục trao đổi qua email hoặc biểu mẫu phù hợp.
8. Xác nhận tiếp nhận
Sau khi nhận được báo cáo, BDS Online có thể:
Ghi nhận vụ việc.
Cấp mã tham chiếu khi hệ thống hỗ trợ.
Xác nhận đã tiếp nhận.
Yêu cầu bổ sung thông tin.
Thông báo vụ việc không thuộc phạm vi xử lý.
Chuyển vụ việc đến bộ phận hoặc đầu mối phù hợp.
Tiến hành biện pháp tạm thời nếu có nguy cơ.
Việc xác nhận tiếp nhận không đồng nghĩa:
Báo cáo đã được chấp nhận.
Người bị báo cáo đã vi phạm.
BDS Online cam kết kết quả theo yêu cầu của người báo cáo.
9. Phân loại mức độ vụ việc
BDS Online có thể phân loại vụ việc theo mức độ để lựa chọn cách xử lý phù hợp.
9.1. Mức độ thấp
Có thể bao gồm:
Lỗi nhập liệu đơn lẻ.
Thiếu thông tin.
Hình ảnh trình bày chưa phù hợp.
Sai định dạng.
Nội dung trùng lặp không có dấu hiệu hệ thống.
Thông tin đã thay đổi nhưng chưa cập nhật.
Vi phạm có thể khắc phục nhanh.
Biện pháp thường phù hợp:
Nhắc nhở.
Yêu cầu chỉnh sửa.
Tạm ẩn tin.
Từ chối gia hạn cho đến khi khắc phục.
9.2. Mức độ trung bình
Có thể bao gồm:
Đăng lặp nhiều lần.
Giá hoặc vị trí gây hiểu nhầm.
Dùng hình ảnh không liên quan.
Không cập nhật tin dù đã được thông báo.
Vi phạm quyền nội dung có khả năng khắc phục.
Không phản hồi yêu cầu xác minh trong thời gian hợp lý.
Lạm dụng chức năng nền tảng ở phạm vi hạn chế.
Biện pháp có thể gồm:
Tạm ẩn hoặc xóa tin.
Hạn chế quyền sử dụng một chức năng.
Yêu cầu xác minh.
Khóa tài khoản trong thời gian xử lý.
9.3. Mức độ nghiêm trọng
Có thể bao gồm:
Tin giả có chủ đích.
Tin mồi có hệ thống.
Mạo danh.
Lừa đảo.
Mua bán dữ liệu khách hàng.
Phát tán dữ liệu cá nhân.
Tạo nhiều tài khoản né chế tài.
Spam có hệ thống.
Đăng nội dung trái pháp luật.
Phát tán mã độc.
Đe dọa hoặc quấy rối nghiêm trọng.
Làm giả bằng chứng.
Cố ý cản trở việc xác minh.
Vi phạm gây nguy cơ trực tiếp cho người dùng.
Biện pháp có thể gồm:
Ẩn ngay nội dung.
Khóa ngay tài khoản.
Xóa tin đăng.
Xóa tài khoản.
Bảo toàn bằng chứng.
Hợp tác với cơ quan có thẩm quyền.
10. Biện pháp tạm thời
Trong thời gian xác minh, BDS Online có thể áp dụng biện pháp tạm thời nếu cần để:
Ngăn hành vi tiếp diễn.
Bảo vệ khách hàng.
Bảo vệ người bị mạo danh.
Bảo vệ dữ liệu.
Ngăn nội dung nguy hiểm tiếp tục được phân phối.
Bảo toàn bằng chứng.
Ngăn tài khoản bị chiếm quyền.
Bảo vệ hệ thống.
Biện pháp tạm thời có thể bao gồm:
Tạm ẩn một tin đăng.
Tạm ẩn nhiều tin đăng.
Hạn chế chỉnh sửa.
Ngăn tạo tin mới.
Đăng xuất các phiên hoạt động.
Khóa tài khoản.
Chặn một nguồn truy cập.
Tạm giữ việc xóa dữ liệu liên quan đến vụ việc.
Biện pháp tạm thời không mặc nhiên là kết luận cuối cùng.
11. Xử lý cấp tin đăng
BDS Online có thể xử lý riêng một tin đăng khi vấn đề chưa đủ căn cứ hoặc chưa cần thiết để xử lý toàn bộ tài khoản.
Biện pháp có thể gồm:
Yêu cầu bổ sung thông tin.
Yêu cầu chỉnh sửa.
Tạm ẩn.
Gỡ khỏi Published.
Từ chối gia hạn.
Xóa bản trùng.
Xóa hình ảnh hoặc media vi phạm.
Xóa tin đăng.
Hạn chế khả năng phân phối.
Xử lý cấp tin thường phù hợp khi:
Sai sót mang tính đơn lẻ.
Nội dung có thể khắc phục.
Chưa có dấu hiệu vi phạm có hệ thống.
Không có dấu hiệu mạo danh hoặc lừa đảo nghiêm trọng.
Người đăng hợp tác.
12. Xử lý cấp tài khoản
BDS Online có thể xử lý cấp tài khoản khi:
Vi phạm xảy ra trên nhiều tin.
Có dấu hiệu tổ chức hoặc hệ thống.
Người dùng cố ý né biện pháp xử lý.
Có hành vi mạo danh.
Có dấu hiệu lừa đảo.
Dữ liệu khách hàng bị sử dụng trái phép.
Người dùng không hợp tác trong vụ việc nghiêm trọng.
Vi phạm tái diễn.
Tài khoản gây nguy cơ đối với hệ thống hoặc người dùng.
Biện pháp cấp tin không còn đủ để ngăn hành vi.
Biện pháp cấp tài khoản có thể gồm:
Chuyển Account Status sang Locked.
Ghi nhận Locked Reason.
Ngăn đăng nhập.
Ngăn tạo tin mới.
Ẩn toàn bộ tin đang Published.
Yêu cầu xác minh.
Xóa tài khoản trong trường hợp đủ căn cứ.
13. Account Status và xử lý vi phạm
BDS Online sử dụng các giá trị Account Status:
Active.
Locked.
Deleted.
Không tạo thêm một trạng thái tài khoản độc lập chỉ để mô tả từng bước xử lý.
13.1. Active
Tài khoản đang được phép hoạt động.
Một tài khoản Active vẫn có thể có:
Tin bị ẩn riêng.
Tin hết hạn.
Tin bị xóa.
Yêu cầu chỉnh sửa.
Báo cáo đang được xem xét.
13.2. Locked
Tài khoản bị khóa nhưng chưa bị xóa.
Khi tài khoản Locked:
Người dùng không thể đăng nhập.
Người dùng không thể tạo tin mới.
Toàn bộ tin đang Published bị ẩn.
Hồ sơ và tin vẫn được lưu.
Tài khoản có thể được mở lại.
13.3. Deleted
Deleted là kết quả kết thúc vòng đời tài khoản.
Khi quy trình xóa hoàn tất:
Tài khoản bị xóa khỏi hệ thống.
Hồ sơ bị xóa.
Toàn bộ tin thuộc tài khoản bị xóa.
Media thuộc riêng các tin được xử lý theo quy trình.
Tài khoản không thể mở lại.
Tin không thể khôi phục theo cơ chế mở khóa.
14. Locked Reason
Khi khóa tài khoản, BDS Online ghi nhận một trong các lý do:
Spam.
Tin giả.
Mạo danh.
Không hợp tác.
Theo yêu cầu người dùng.
Khác.
Locked Reason là thông tin quản trị, không phải một Account Status riêng.
14.1. Spam
Có thể áp dụng khi:
Đăng trùng lặp hàng loạt.
Sử dụng nhiều tài khoản để chiếm hiển thị.
Gửi biểu mẫu hàng loạt.
Sử dụng bot trái phép.
Thu thập dữ liệu tự động.
Liên hệ khách hàng theo cách gây phiền nhiễu.
Né giới hạn kỹ thuật hoặc kiểm duyệt.
14.2. Tin giả
Có thể áp dụng khi:
Bất động sản không tồn tại.
Giá được cố ý làm sai.
Vị trí bị cố ý mô tả sai.
Hình ảnh thuộc bất động sản khác.
Tin không còn giao dịch nhưng vẫn được dùng để thu thập khách hàng.
Thông tin pháp lý bị bịa đặt.
Tin được sử dụng làm tin mồi.
14.3. Mạo danh
Có thể áp dụng khi:
Giả làm cá nhân khác.
Giả làm chủ sở hữu.
Giả làm sale khác.
Giả làm đại diện doanh nghiệp.
Giả làm nhân sự BDS Online.
Sử dụng trái phép tên, ảnh hoặc thông tin liên hệ.
14.4. Không hợp tác
Có thể áp dụng khi người dùng:
Không phản hồi yêu cầu xác minh hợp lý.
Cố ý cung cấp thông tin mâu thuẫn.
Từ chối khắc phục nội dung đã được xác định sai.
Cản trở việc giải quyết khiếu nại.
Tiếp tục vi phạm trong thời gian đang được yêu cầu xử lý.
Đe dọa hoặc quấy rối người liên quan đến vụ việc.
Không phản hồi ngay lập tức không mặc nhiên được xem là không hợp tác.
BDS Online cần cân nhắc:
Mức độ nghiêm trọng.
Thời gian phản hồi đã được cung cấp.
Kênh thông báo.
Khả năng người dùng đã nhận được thông báo.
Lịch sử hợp tác.
14.5. Theo yêu cầu người dùng
Áp dụng khi người dùng chủ động yêu cầu khóa tạm thời.
Đây không phải lý do vi phạm.
14.6. Khác
Áp dụng khi lý do khóa không thuộc các nhóm trên.
Khi sử dụng lý do này, BDS Online nên ghi nhận mô tả nội bộ về căn cứ thực tế.
15. Hệ quả của việc khóa tài khoản
Khi tài khoản bị khóa:
Account Status chuyển sang Locked.
Locked Reason được ghi nhận.
Người dùng không thể đăng nhập.
Người dùng không thể tạo tin mới.
Toàn bộ tin đang Published bị ẩn.
Tài khoản, hồ sơ và tin chưa bị xóa.
Dữ liệu được giữ để xác minh, giải quyết khiếu nại hoặc mở lại.
Việc khóa không tự động:
Xóa tin.
Xóa hồ sơ.
Xóa tài khoản.
Chuyển quyền sở hữu nội dung.
Xóa nội dung dự án dùng chung.
Kết luận mọi tin của tài khoản đều vi phạm.
16. Mở lại tài khoản
Tài khoản có thể được chuyển từ Locked về Active khi:
Báo cáo không có căn cứ.
Vi phạm đã được khắc phục.
Người dùng hoàn tất xác minh.
Căn cứ khóa không còn.
Khiếu nại được chấp thuận.
Người dùng yêu cầu mở lại tài khoản đã tự khóa.
Có quyết định phù hợp khác.
Khi mở lại:
Người dùng có thể đăng nhập.
Quyền tạo tin mới được khôi phục.
Các tin bị ẩn trực tiếp do việc khóa được đưa trở lại Published.
Tin không được tự động khôi phục nếu đã:
Hết hạn.
Bị xóa.
Bị người dùng chủ động gỡ.
Bị xử lý riêng do vi phạm.
Không còn đáp ứng điều kiện hiển thị.
Thuộc một vụ việc khác chưa hoàn tất.
17. Xóa tài khoản do vi phạm
BDS Online có thể xóa tài khoản khi:
Vi phạm nghiêm trọng.
Spam có hệ thống.
Tin giả có chủ đích.
Mạo danh.
Lừa đảo.
Mua bán hoặc sử dụng trái phép dữ liệu khách hàng.
Tạo nhiều tài khoản để né chế tài.
Tái phạm nhiều lần.
Không hợp tác trong vụ việc nghiêm trọng.
Có yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
Việc tiếp tục duy trì tài khoản tạo ra nguy cơ không thể chấp nhận.
Trước khi xóa, BDS Online có thể:
Khóa tài khoản.
Ẩn toàn bộ tin.
Bảo toàn bằng chứng.
Cho người dùng cơ hội giải trình khi phù hợp.
Xem xét các khiếu nại đang tồn tại.
Xác minh phạm vi dữ liệu cần giữ lại hợp pháp.
18. Hệ quả của việc xóa tài khoản
Khi xóa hoàn tất:
Tài khoản người dùng bị xóa khỏi hệ thống.
Hồ sơ thành viên hoặc sale bị xóa.
Toàn bộ tin thuộc tài khoản bị xóa.
Media thuộc riêng các tin được xử lý theo quy trình.
Quyền đăng nhập chấm dứt.
Quyền tạo tin chấm dứt.
Tài khoản không thể mở lại bằng cơ chế mở khóa.
Tin không thể được khôi phục trong hoạt động thông thường.
Việc xóa không làm ảnh hưởng đến:
Nội dung dự án dùng chung do BDS Online quản lý.
Nội dung thuộc tài khoản khác.
Media dùng chung đang được nội dung khác sử dụng hợp pháp.
Dữ liệu không thuộc sở hữu riêng của tài khoản.
19. Bảo toàn bằng chứng
Khi có vụ việc cần xác minh, BDS Online có thể lưu giữ trong phạm vi cần thiết:
Nội dung tin đăng.
Lịch sử chỉnh sửa.
Hình ảnh.
Nhật ký đăng nhập.
Nhật ký thay đổi trạng thái.
Thông tin báo cáo.
Nội dung trao đổi.
Bằng chứng do các bên cung cấp.
Dữ liệu kỹ thuật liên quan.
Việc bảo toàn bằng chứng có thể tiếp tục trong một khoảng thời gian hợp lý ngay cả khi:
Tin đã bị ẩn.
Tài khoản đang Locked.
Người dùng yêu cầu xóa.
Vụ việc được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền.
Dữ liệu được giữ lại không được sử dụng để:
Tiếp tục công khai tin.
Tiếp tục cung cấp dịch vụ thành viên.
Tiếp thị.
Khôi phục tài khoản sau khi đã xóa hoàn tất.
20. Yêu cầu giải trình
BDS Online có thể yêu cầu người dùng giải trình khi:
Tin có dấu hiệu sai.
Có báo cáo mạo danh.
Giá hoặc vị trí gây hiểu nhầm.
Có dấu hiệu sử dụng dữ liệu trái phép.
Có tranh chấp quyền sở hữu.
Có dấu hiệu tạo nhiều tài khoản.
Có dấu hiệu tài khoản bị xâm nhập.
Có báo cáo nghiêm trọng cần làm rõ.
Yêu cầu giải trình có thể đề nghị:
Mô tả sự việc.
Căn cứ về danh tính.
Căn cứ về quyền sử dụng hình ảnh.
Căn cứ về quyền đăng tin.
Thông tin về bất động sản.
Giải thích về giá hoặc pháp lý.
Bằng chứng về việc khắc phục.
Tài liệu phù hợp khác.
BDS Online chỉ nên yêu cầu thông tin cần thiết cho vụ việc.
21. Thời gian phản hồi
Thời gian phản hồi có thể phụ thuộc vào:
Mức độ nghiêm trọng.
Loại bằng chứng cần kiểm tra.
Số bên liên quan.
Khả năng liên hệ.
Yêu cầu pháp lý.
Mức độ phức tạp của tranh chấp.
Khối lượng vụ việc tại thời điểm tiếp nhận.
BDS Online có thể đặt thời hạn phản hồi cụ thể trong từng vụ việc.
Thời hạn cần hợp lý với:
Mức độ khẩn cấp.
Loại thông tin được yêu cầu.
Khả năng thực tế của người dùng.
Nguy cơ đối với khách hàng hoặc hệ thống.
Trong trường hợp có nguy cơ nghiêm trọng, BDS Online có thể áp dụng biện pháp bảo vệ trước khi hết thời hạn giải trình.
22. Người dùng không phản hồi
Nếu người dùng không phản hồi trong thời hạn hợp lý, BDS Online có thể:
Tiếp tục giữ tin ở trạng thái ẩn.
Từ chối khôi phục tin.
Từ chối gia hạn.
Duy trì trạng thái Locked.
Giải quyết dựa trên thông tin hiện có.
Xóa tin.
Xóa tài khoản trong trường hợp nghiêm trọng và đủ căn cứ.
Không phản hồi chỉ là một yếu tố xem xét.
BDS Online cần tránh kết luận “Không hợp tác” chỉ vì:
Thông báo không được gửi thành công.
Thời hạn quá ngắn.
Người dùng chưa có khả năng hợp lý để phản hồi.
Yêu cầu không rõ ràng.
Yêu cầu vượt quá phạm vi cần thiết.
23. Đánh giá bằng chứng
Khi đánh giá, BDS Online có thể xem xét:
Tính xác thực.
Tính liên quan.
Thời điểm tạo.
Nguồn cung cấp.
Tính nhất quán.
Khả năng bị chỉnh sửa.
Mối liên hệ với tài khoản hoặc tin.
Thông tin kỹ thuật.
Giải trình của các bên.
Hành vi trước và sau khi được thông báo.
Lịch sử vi phạm.
Không một loại bằng chứng đơn lẻ nào mặc nhiên quyết định mọi vụ việc.
Ảnh chụp màn hình có thể hữu ích nhưng có thể cần được đối chiếu với:
Nhật ký hệ thống.
Nội dung gốc.
Lịch sử chỉnh sửa.
Thông tin tài khoản.
Nguồn khác có thể kiểm chứng.
24. Tiêu chí lựa chọn biện pháp xử lý
BDS Online có thể cân nhắc:
Bản chất hành vi.
Mức độ nghiêm trọng.
Phạm vi ảnh hưởng.
Số lượng người bị ảnh hưởng.
Mức độ cố ý.
Hậu quả thực tế hoặc nguy cơ.
Tần suất và lịch sử vi phạm.
Khả năng khắc phục.
Mức độ hợp tác.
Việc người dùng đã tự nguyện sửa sai.
Khả năng tái diễn.
Yêu cầu pháp lý.
Sự cần thiết phải bảo vệ hệ thống.
Mục tiêu không phải luôn áp dụng biện pháp nặng nhất, mà là lựa chọn biện pháp đủ để:
Ngăn hành vi tiếp diễn.
Khắc phục ảnh hưởng.
Bảo vệ người dùng.
Duy trì tính tin cậy của nền tảng.
25. Các biện pháp xử lý
Tùy vụ việc, BDS Online có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp:
Nhắc nhở.
Cảnh báo.
Yêu cầu chỉnh sửa.
Yêu cầu bổ sung thông tin.
Yêu cầu xác minh.
Tạm ẩn tin.
Xóa tin.
Xóa media.
Từ chối gia hạn.
Hạn chế phân phối.
Ngăn tạo tin mới.
Khóa tài khoản.
Mở lại tài khoản sau khi khắc phục.
Xóa tài khoản.
Chặn nguồn truy cập.
Bảo toàn bằng chứng.
Chuyển thông tin đến cơ quan có thẩm quyền.
Biện pháp phù hợp khác được pháp luật cho phép.
26. Thông báo quyết định xử lý
Khi phù hợp, thông báo xử lý có thể bao gồm:
Nội dung hoặc tài khoản bị ảnh hưởng.
Loại biện pháp.
Lý do chung.
Yêu cầu khắc phục.
Khả năng giải trình hoặc khiếu nại.
Kênh liên hệ.
Thời hạn cần phản hồi nếu có.
BDS Online có thể không cung cấp đầy đủ chi tiết khi việc công khai:
Làm lộ biện pháp bảo mật.
Ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người khác.
Làm mất hiệu quả điều tra.
Vi phạm yêu cầu pháp lý.
Tạo điều kiện để người vi phạm né tránh kiểm soát.
27. Quyền giải trình
Người bị báo cáo hoặc xử lý có thể giải trình bằng cách cung cấp:
Mô tả sự việc.
Thông tin xác minh danh tính.
Bằng chứng quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng.
Căn cứ về tin đăng.
Giải thích về giá, vị trí hoặc pháp lý.
Bằng chứng nội dung đã được sửa.
Thông tin chứng minh báo cáo không chính xác.
Thông tin về tài khoản bị chiếm quyền.
Tài liệu khác có liên quan.
Việc giải trình không bảo đảm quyết định sẽ được thay đổi.
BDS Online sẽ xem xét trên cơ sở tổng thể vụ việc.
28. Quyền khiếu nại
Người dùng có thể khiếu nại khi cho rằng:
Tin bị ẩn hoặc xóa nhầm.
Tin bị xác định sai là spam.
Tin bị xác định sai là tin giả.
Tài khoản bị khóa không đúng căn cứ.
Locked Reason không chính xác.
Tài khoản không được mở lại sau khi đã khắc phục.
Tin không được khôi phục đúng sau khi mở khóa.
Tài khoản bị xóa không đúng chính sách.
Yêu cầu xóa tài khoản không được thực hiện.
Media bị xóa nhầm.
Quyền sở hữu tài khoản hoặc tin bị xác định sai.
Dữ liệu bị sử dụng sai mục đích.
Biện pháp xử lý không tương xứng.
Quy trình xử lý có sai sót đáng kể.
29. Nội dung khiếu nại
Khiếu nại nên bao gồm:
Họ tên.
Tên tài khoản.
Email hoặc số điện thoại đăng ký.
Tin đăng hoặc nội dung liên quan.
Quyết định cần xem xét.
Ngày hoặc thời điểm phát sinh.
Lý do phản đối.
Bằng chứng.
Biện pháp khắc phục đã thực hiện.
Kết quả mong muốn.
BDS Online có thể yêu cầu xác minh danh tính trước khi xem xét hoặc tiết lộ thông tin tài khoản.
30. Thời điểm gửi khiếu nại
Người dùng nên gửi khiếu nại trong thời gian hợp lý kể từ khi:
Nhận được thông báo xử lý.
Phát hiện tin bị ẩn hoặc xóa.
Phát hiện tài khoản bị khóa.
Phát hiện dữ liệu bị sử dụng sai.
Phát hiện lỗi trong quá trình xóa tài khoản.
Có đủ bằng chứng mới.
BDS Online có thể vẫn xem xét khiếu nại gửi muộn nếu:
Có lý do hợp lý.
Vụ việc nghiêm trọng.
Có bằng chứng mới quan trọng.
Việc xem xét vẫn còn khả thi.
Có yêu cầu pháp lý.
Khả năng khôi phục dữ liệu có thể bị hạn chế nếu tin hoặc tài khoản đã bị xóa vật lý và dữ liệu không còn tồn tại trong hệ thống hoặc bản sao lưu hợp lệ.
31. Quy trình xem xét khiếu nại
Việc xem xét có thể gồm:
Tiếp nhận khiếu nại.
Xác minh danh tính người khiếu nại.
Xác định quyết định hoặc nội dung liên quan.
Kiểm tra hồ sơ xử lý trước đó.
Xem xét bằng chứng mới.
Đối chiếu nhật ký hệ thống.
Yêu cầu bổ sung thông tin khi cần.
Đánh giá tính phù hợp của biện pháp.
Ra kết quả xem xét.
Thực hiện điều chỉnh nếu khiếu nại được chấp thuận.
Người xử lý khiếu nại nên xem xét độc lập trong phạm vi có thể, đặc biệt đối với quyết định khóa hoặc xóa tài khoản.
32. Kết quả khiếu nại
Khiếu nại có thể dẫn đến một trong các kết quả:
Giữ nguyên quyết định.
Thay đổi Locked Reason.
Gỡ bỏ cảnh báo.
Khôi phục tin.
Yêu cầu sửa tin trước khi khôi phục.
Mở lại tài khoản.
Duy trì tài khoản Locked.
Giảm hoặc thay đổi biện pháp.
Xóa thêm nội dung vi phạm được phát hiện.
Xác nhận việc xóa tài khoản là phù hợp.
Thực hiện biện pháp khắc phục dữ liệu.
Yêu cầu các bên tiếp tục cung cấp thông tin.
Kết quả có thể kèm:
Lý do chung.
Điều kiện cần thực hiện.
Thời hạn khắc phục.
Quyền gửi thông tin bổ sung nếu có.
33. Khôi phục sau khiếu nại
Khi khiếu nại được chấp thuận, BDS Online có thể:
Đưa tài khoản từ Locked về Active.
Khôi phục quyền đăng nhập.
Khôi phục quyền tạo tin.
Đưa các tin bị ẩn trực tiếp do việc khóa trở lại Published.
Khôi phục tin bị xử lý nhầm nếu còn đủ điều kiện.
Điều chỉnh thời hạn tin nếu lỗi hệ thống gây mất thời gian hiển thị.
Sửa thông tin trạng thái hoặc lý do khóa.
Khắc phục dữ liệu bị xử lý sai.
Không tự động khôi phục tin đã:
Hết hạn.
Bị xóa vì lý do riêng hợp lệ.
Bị người dùng chủ động gỡ.
Không còn đáp ứng điều kiện hiển thị.
Không còn tồn tại.
Thuộc một vụ việc khác chưa hoàn tất.
34. Không thể khôi phục dữ liệu đã xóa
Nếu tài khoản hoặc tin đã bị xóa vật lý hoàn tất, BDS Online có thể không còn khả năng khôi phục.
Trong trường hợp xác định việc xóa có sai sót nhưng dữ liệu không thể phục hồi, BDS Online có thể:
Xác nhận sai sót.
Hỗ trợ người dùng tạo lại tài khoản nếu phù hợp.
Hỗ trợ tạo lại nội dung từ bản sao do người dùng cung cấp.
Thực hiện biện pháp khắc phục hợp lý khác.
Rà soát quy trình để ngăn lỗi tái diễn.
BDS Online không cam kết khôi phục dữ liệu không còn tồn tại trong hệ thống hoặc bản sao lưu hợp lệ.
35. Khiếu nại nhiều lần
Người dùng có thể gửi thêm thông tin khi:
Có bằng chứng mới.
Kết quả trước đó dựa trên thông tin không chính xác.
Có sai sót quy trình đáng kể.
Phát sinh tình tiết mới có ảnh hưởng trực tiếp.
BDS Online có thể không xem xét lại nhiều lần khi:
Nội dung hoàn toàn trùng lặp.
Không có bằng chứng mới.
Vụ việc đã được giải quyết đầy đủ.
Người dùng sử dụng khiếu nại để quấy rối.
Yêu cầu nằm ngoài phạm vi của nền tảng.
Việc từ chối xem xét lặp lại không hạn chế quyền của người dùng liên hệ cơ quan có thẩm quyền.
36. Lạm dụng chức năng báo cáo và khiếu nại
Không được sử dụng quy trình báo cáo hoặc khiếu nại để:
Cạnh tranh không lành mạnh.
Làm gián đoạn hoạt động của sale khác.
Quấy rối.
Đe dọa.
Trả đũa.
Ép buộc lợi ích thương mại.
Gửi báo cáo hàng loạt bằng công cụ tự động.
Cung cấp thông tin sai sự thật.
Làm giả bằng chứng.
Mạo danh người bị ảnh hưởng.
Yêu cầu tiết lộ dữ liệu của người khác trái phép.
BDS Online có thể:
Từ chối báo cáo lạm dụng.
Hạn chế chức năng báo cáo.
Khóa tài khoản.
Xóa tài khoản trong trường hợp nghiêm trọng.
Bảo toàn bằng chứng.
Thực hiện biện pháp pháp lý phù hợp.
37. Bảo vệ người báo cáo
BDS Online có thể giữ bí mật thông tin người báo cáo trong phạm vi phù hợp, đặc biệt khi có nguy cơ:
Bị trả đũa.
Bị quấy rối.
Bị tiết lộ dữ liệu.
Bị gây áp lực.
Bị ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp.
Tuy nhiên, thông tin có thể được cung cấp khi:
Người báo cáo đồng ý.
Cần thiết để giải quyết vụ việc.
Có yêu cầu hợp pháp.
Việc không cung cấp làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền giải trình của bên khác.
Pháp luật yêu cầu.
BDS Online có thể cung cấp nội dung cốt lõi của báo cáo mà không tiết lộ danh tính người báo cáo.
38. Bảo vệ người bị báo cáo
BDS Online không nên công khai việc một cá nhân hoặc tài khoản bị báo cáo khi chưa có căn cứ phù hợp.
Người bị báo cáo có quyền:
Được biết nội dung cần giải trình trong phạm vi phù hợp.
Cung cấp bằng chứng.
Yêu cầu xem xét lại.
Khiếu nại quyết định xử lý.
Yêu cầu sửa dữ liệu không chính xác.
Được bảo vệ khỏi báo cáo giả hoặc quấy rối.
Việc có nhiều báo cáo không tự động chứng minh vi phạm nếu các báo cáo có dấu hiệu phối hợp hoặc lạm dụng.
39. Tranh chấp quyền sở hữu tài khoản
Khi có tranh chấp quyền kiểm soát tài khoản, BDS Online có thể:
Tạm khóa tài khoản.
Tạm ẩn tin.
Đăng xuất các phiên hoạt động.
Yêu cầu xác minh email.
Yêu cầu xác minh số điện thoại.
Yêu cầu bằng chứng danh tính.
Xem xét lịch sử tạo và sử dụng.
Từ chối thay đổi thông tin cho đến khi đủ căn cứ.
BDS Online có thể ưu tiên bảo vệ trạng thái hiện tại thay vì chuyển quyền kiểm soát khi bằng chứng chưa rõ ràng.
BDS Online không có nghĩa vụ phân xử tranh chấp nội bộ doanh nghiệp nếu không có căn cứ pháp lý hoặc tài liệu rõ ràng.
40. Tranh chấp quyền sở hữu tin đăng
Khi có tranh chấp, BDS Online có thể:
Tạm ẩn tin.
Hạn chế chỉnh sửa.
Kiểm tra tài khoản tạo tin.
Xem xét lịch sử nội dung.
Yêu cầu bằng chứng quyền đăng.
Xác minh quyền sử dụng hình ảnh.
Giữ nguyên trạng trong thời gian xử lý.
Xóa tin nếu việc tiếp tục hiển thị có nguy cơ gây thiệt hại.
Việc một người sở hữu bất động sản không mặc nhiên giải quyết mọi tranh chấp về:
Nội dung mô tả.
Hình ảnh.
Quyền môi giới.
Quyền quản lý tài khoản.
Quyền sở hữu nội dung sáng tạo.
Các vấn đề này có thể cần được xem xét riêng.
41. Khiếu nại về dữ liệu cá nhân
Người dùng có thể khiếu nại khi:
Dữ liệu bị thu thập không phù hợp.
Dữ liệu bị sử dụng sai mục đích.
Dữ liệu bị chia sẻ trái phép.
Sale sử dụng thông tin khách hàng để spam.
Yêu cầu chỉnh sửa không được xử lý.
Yêu cầu xóa không được thực hiện.
Dữ liệu vẫn hiển thị sau khi xóa hoàn tất.
Dữ liệu của người khác bị gắn nhầm vào tài khoản.
Có sự cố bảo mật.
BDS Online có thể yêu cầu:
Xác minh danh tính.
Xác định dữ liệu cụ thể.
Cung cấp bằng chứng.
Làm rõ kết quả mong muốn.
Việc xử lý dữ liệu được thực hiện theo Chính sách bảo mật thông tin.
42. Tạm hoãn xóa dữ liệu khi có vụ việc
BDS Online có thể tạm hoãn xóa một số dữ liệu khi cần:
Giải quyết khiếu nại.
Xác minh mạo danh.
Điều tra gian lận.
Bảo toàn bằng chứng.
Giải quyết tranh chấp.
Thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
Đáp ứng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Trong thời gian tạm hoãn:
Tài khoản có thể vẫn Locked.
Tin vẫn bị ẩn.
Dữ liệu không được tiếp tục sử dụng cho mục đích thương mại thông thường.
Chỉ dữ liệu cần thiết mới được giữ.
Quy trình xóa phải tiếp tục khi căn cứ giữ lại không còn.
Việc tạm hoãn không được sử dụng để giữ dữ liệu vô thời hạn mà không có căn cứ.
43. Hợp tác với cơ quan có thẩm quyền
BDS Online có thể:
Bảo toàn dữ liệu.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu hợp pháp.
Gỡ hoặc hạn chế nội dung.
Khóa tài khoản.
Tạm hoãn xóa dữ liệu.
Thực hiện biện pháp kỹ thuật cần thiết.
Hợp tác trong quá trình xác minh.
BDS Online có thể không thông báo trước cho người dùng nếu:
Pháp luật cấm thông báo.
Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền quy định khác.
Việc thông báo có nguy cơ làm mất bằng chứng.
Việc thông báo ảnh hưởng đến quá trình điều tra.
44. Trường hợp khẩn cấp
BDS Online có thể xử lý ngay khi có dấu hiệu:
Lừa đảo đang diễn ra.
Tài khoản bị chiếm quyền.
Dữ liệu cá nhân đang bị phát tán.
Có mã độc hoặc phishing.
Có nguy cơ thiệt hại tài chính trực tiếp.
Có nội dung nguy hiểm hoặc trái pháp luật rõ ràng.
Có hành vi phá hoại hệ thống.
Có yêu cầu khẩn cấp hợp pháp.
Biện pháp có thể bao gồm:
Ẩn nội dung ngay.
Khóa tài khoản ngay.
Ngăn truy cập.
Bảo toàn nhật ký.
Xóa nội dung nguy hiểm.
Liên hệ các bên liên quan.
Hợp tác với cơ quan có thẩm quyền.
Người dùng vẫn có thể giải trình hoặc khiếu nại sau khi nguy cơ khẩn cấp đã được kiểm soát.
45. Sai sót của hệ thống hoặc quản trị
Nếu phát hiện sai sót trong quá trình xử lý, BDS Online có thể:
Sửa trạng thái tài khoản.
Sửa Locked Reason.
Khôi phục tin nếu còn đủ điều kiện.
Mở lại tài khoản.
Điều chỉnh thời hạn tin.
Khắc phục dữ liệu.
Thông báo cho người bị ảnh hưởng.
Rà soát quy trình.
Bổ sung biện pháp ngăn lỗi tái diễn.
Việc thừa nhận và khắc phục sai sót không làm mất quyền của người dùng yêu cầu bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.
46. Ghi nhận lịch sử xử lý
BDS Online có thể ghi nhận:
Người thực hiện.
Thời điểm.
Nội dung bị xử lý.
Trạng thái trước và sau.
Locked Reason.
Căn cứ chung.
Báo cáo liên quan.
Giải trình.
Kết quả khiếu nại.
Hoạt động khôi phục hoặc xóa.
Lịch sử được sử dụng để:
Bảo đảm tính nhất quán.
Giải quyết khiếu nại.
Điều tra sự cố.
Phòng chống lạm dụng.
Chứng minh hoạt động xử lý.
Rà soát chất lượng vận hành.
Quyền truy cập lịch sử phải được giới hạn phù hợp.
47. Thời gian lưu giữ hồ sơ vụ việc
Hồ sơ báo cáo, vi phạm và khiếu nại được lưu trong thời gian cần thiết để:
Giải quyết vụ việc.
Xử lý khiếu nại.
Ngăn tái phạm.
Bảo vệ hệ thống.
Thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
Giải quyết tranh chấp.
Khi không còn cần thiết, dữ liệu phải được:
Xóa.
Ẩn danh hóa.
Giới hạn truy cập.
Xử lý theo Chính sách bảo mật thông tin.
BDS Online không sử dụng hồ sơ vi phạm đã lưu giữ để tiếp thị.
48. Không công khai toàn bộ hồ sơ xử lý
BDS Online không có nghĩa vụ cung cấp toàn bộ:
Nhật ký nội bộ.
Công cụ phát hiện gian lận.
Quy tắc chống spam.
Dữ liệu của người báo cáo.
Dữ liệu của người dùng khác.
Thông tin bảo mật.
Nội dung thuộc yêu cầu pháp lý hạn chế tiết lộ.
Phân tích nội bộ.
Người dùng có thể được cung cấp thông tin đủ để:
Hiểu vấn đề chính.
Thực hiện giải trình.
Gửi khiếu nại.
Khắc phục vi phạm.
Việc cung cấp phải cân bằng giữa:
Quyền giải trình.
Quyền riêng tư.
Bảo mật hệ thống.
Nghĩa vụ pháp lý.
Quyền và lợi ích của các bên khác.
49. Không bảo đảm mọi vụ việc được giải quyết theo yêu cầu
BDS Online xem xét báo cáo và khiếu nại nhưng không bảo đảm:
Mọi báo cáo đều dẫn đến xử lý.
Mọi nội dung bị báo cáo đều bị xóa.
Mọi tài khoản bị báo cáo đều bị khóa.
Mọi khiếu nại đều được chấp thuận.
Mọi dữ liệu đã xóa đều có thể khôi phục.
BDS Online có thể giải quyết tranh chấp thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
BDS Online có thể từ chối yêu cầu khi:
Không có căn cứ.
Không thể xác minh.
Yêu cầu xâm phạm quyền của người khác.
Vấn đề nằm ngoài phạm vi nền tảng.
Yêu cầu trái pháp luật.
Người yêu cầu lạm dụng quy trình.
50. Quyền liên hệ cơ quan có thẩm quyền
Chính sách này không hạn chế quyền của người dùng:
Khiếu nại đến cơ quan quản lý.
Yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Yêu cầu bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Báo cáo hành vi có dấu hiệu phạm pháp.
Khởi kiện hoặc thực hiện quyền pháp lý khác.
Yêu cầu giải quyết tranh chấp theo pháp luật.
BDS Online ưu tiên giải quyết trực tiếp nhưng người dùng không bắt buộc phải từ bỏ các quyền hợp pháp khác.
51. Thay đổi Chính sách
BDS Online có thể cập nhật Chính sách này khi:
Quy trình kiểm duyệt thay đổi.
User Lifecycle thay đổi.
Listing Lifecycle thay đổi.
Xuất hiện hình thức vi phạm mới.
Có công cụ phát hiện mới.
Có thay đổi pháp luật.
Cần tăng cường bảo vệ người dùng.
Cần làm rõ quy trình giải trình hoặc khiếu nại.
Phiên bản cập nhật sẽ ghi:
Ngày cập nhật.
Ngày có hiệu lực.
Đối với thay đổi quan trọng ảnh hưởng đáng kể đến quyền khiếu nại hoặc việc xử lý tài khoản, BDS Online sẽ áp dụng hình thức thông báo phù hợp.
52. Thông tin liên hệ
Mọi báo cáo, giải trình hoặc khiếu nại có thể được gửi đến:
BDS Online
Website: bdsonline.vn
Email: admin@bdsonline.vn
Hotline/Zalo: 0935 355 881
WhatsApp/Viber: 0935 355 881
Khi liên hệ, người dùng nên cung cấp đủ thông tin để BDS Online có thể xác định:
Tài khoản.
Tin đăng.
Quyết định liên quan.
Nội dung cần xem xét.
Bằng chứng.
Kết quả mong muốn.